Thiết Kế Phòng Xét Nghiệm Bệnh Viện

Khoa xét nghi���m bệnh viện là “phòng máy” của hệ thống chẩn đoán y tế — cung cấp trên 70% thông tin lâm sàng mà bác sĩ cần để chẩn đoán và điều trị. Một khoa xét nghiệm hiện đại phải đồng thời đáp ứng: Quyết định 35/2005/QĐ-BYT của B�� Y tế về tiêu chuẩn thiết kế khoa xét nghiệm bệnh viện đa khoa; TCVN ISO 15189 về hệ thống quản lý chất lượng phòng xét nghiệm y tế; và các yêu cầu an toàn sinh học theo WHO Biosafety Manual cấp BSL-2 cho vi sinh vật gây bệnh thông thường. Thiết kế không gian đúng chuẩn là nền tảng để đạt công nhận ISO 15189 — tiêu chuẩn đang được Bộ Y tế yêu cầu các bệnh viện tuyến tỉnh và bệnh viện tư nhân lớn hướng đến. Lý Sơn Sa Kỳ Lab đã thiết kế nhiều phòng xét nghiệm bệnh viện quy mô khác nhau, từ phòng xét nghiệm phòng khám đến khoa xét nghiệm bệnh viện đa khoa 500 giường.
Tiêu Chuẩn Thiết Kế Phòng Xét Nghiệm Bệnh Viện

Theo Quyết định 35/2005/QĐ-BYT, khoa xét nghiệm bệnh viện đa khoa phải có các phòng chức năng tối thiểu sau: phòng lấy mẫu và tiếp nhận mẫu; phòng huyết học (hematology); phòng sinh hóa (biochemistry); phòng vi sinh (microbiology); phòng miễn dịch/huyết thanh học; phòng giải phẫu bệnh; phòng ký sinh trùng; phòng lưu mẫu và xử lý chất thải; và khu vệ sinh cho nhân viên. Với bệnh viện quy mô lớn, bổ sung thêm: phòng PCR/sinh học phân tử; ngân hàng máu; phòng tế bào học; và trung tâm chuyển mẫu tự động (pneumatic tube system). Diện tích tối thiểu cho khoa xét nghiệm bệnh viện 200 giường là 200 m²; bệnh viện 500 giường trở lên cần ≥ 400 m² tổng diện tích khoa.
Các Phòng Chính và Luồng Di Chuyển trong Khoa Xét Nghiệm

Bố cục khoa xét nghiệm bệnh viện được thiết kế theo nguyên tắc phân luồng sạch – bẩn: khu tiếp nhận mẫu và lấy máu (có tiếp xúc bệnh nhân) tách biệt với khu phân tích (chỉ nhân viên xét nghiệm); chất thải lây nhiễm di chuyển qua hành lang riêng ra khu xử lý chất thải mà không đi qua khu tiếp nhận mẫu. Lối vào nhân viên phải qua phòng thay đồ bảo hộ (PPE room) với tủ cá nhân, bàn thay giày và bồn rửa tay. Các phòng phân tích sắp xếp từ thấp đến cao theo mức độ lây nhiễm: huyết học – sinh hóa – miễn dịch (thấp) → vi sinh thông thường (trung bình) → phòng PCR và vi sinh đặc biệt (cao hơn, có thêm biện pháp kiểm soát).

Khu huyết học và sinh hóa thường chiếm diện tích lớn nhất trong khoa vì đây là hai chuyên ngành có khối lượng xét nghiệm cao nhất. Máy phân tích huyết đồ tự động (CBC analyzer — Sysmex, Abbott) và máy sinh hóa đa kênh (biochemistry analyzer — Roche Cobas, Beckman Coulter) cần bàn thiết bị chịu tải trọng nặng, nguồn điện 3 pha ổn định và kết nối LIS (Laboratory Information System) qua mạng LAN riêng. Hệ bàn thí nghiệm áp tường inox 304 được lắp liên tục dọc tường với bồn rửa tay xịt khuỷu tay (elbow-operated faucet) tại mỗi trạm làm việc — yêu cầu bắt buộc của ISO 15189 để nhân viên rửa tay không chạm tay vào vòi.
Phòng Vi Sinh và Khu PCR Sinh Học Phân Tử

Phòng vi sinh bệnh viện thực hiện cấy máu (blood culture), cấy đờm, nước tiểu, dịch não tủy và các bệnh phẩm khác để định danh vi khuẩn và làm kháng sinh đồ — xét nghiệm quyết định phác đồ điều trị nhiễm trùng. Phòng vi sinh cần: tủ cấy sinh học an toàn BSC Class II loại A2 cho thao tác với vi sinh vật cấp BSL-2 (Staphylococcus, E.coli, Pseudomonas…); autoclave tiệt trùng môi trường và dụng cụ; tủ ủ CO₂ cho cấy máu tự động (BACTEC, BacT/ALERT); và tủ ủ thường 35°C cho đĩa thạch. Phòng vi sinh bệnh viện thiết kế áp suất âm so với hành lang (−5 Pa), sàn epoxy liền mạch và tường ốp inox đến độ cao 1.600 mm để dễ khử trùng.

Phòng PCR xét nghiệm bệnh viện hiện đại ngày càng không thể thiếu để chẩn đoán nhanh các bệnh nhiễm trùng (SARS-CoV-2, cúm, lao, viêm gan B/C, HIV viral load, HPV, Dengue). Phòng PCR bệnh viện phải phân vùng tuyệt đối theo flow một chiều: phòng chuẩn bị (pha master mix) → phòng tách chiết DNA/RNA → phòng đặt phản ứng → phòng chạy PCR. Mỗi phòng có áp suất kiểm soát riêng và không tái sử dụng thiết bị qua lại giữa các phòng. Xem thêm hướng dẫn thiết kế phòng PCR chi tiết tại phòng xét nghiệm sinh học phân tử và phòng sinh học phân tử chuyên sâu.
Thiết Bị Xét Nghiệm và Lựa Chọn Nội Thất Phù Hợp

Các máy móc thiết yếu của khoa xét nghiệm bệnh viện bao gồm: máy xét nghiệm huyết đồ tự động 5 phần (5-part diff CBC), máy sinh hóa tự động đa thông số (glucose, creatinine, ALT, AST, bilirubin…), máy miễn dịch điện hóa phát quang (ECLIA — TSH, HBsAg, AFP, CEA, beta-hCG), máy đông máu (PT, APTT, fibrinogen), máy nước tiểu tự động (UA + phân tích cặn), máy phân tích điện giải (Na, K, Cl, iCa), kính hiển vi quang học có camera kỹ thuật số, máy ly tâm tốc độ 3.000–5.000 rpm và bộ phận mẫu tự động (LIMS auto-analyzer).
Nội thất khoa xét nghiệm bệnh viện ưu tiên bề mặt inox 304 nguyên tấm cho khu vi sinh và khu ướt, phenolic HPL cho khu huyết học – sinh hóa và miễn dịch. Toàn bộ tủ đựng hóa chất và tủ thuốc thử đạt chuẩn y tế, không phát VOC, dễ lau khử trùng bằng dung dịch quaternary ammonium và dung dịch javel 0,5%. Các góc tường và sàn đều được bo tròn (cove base) tránh tích tụ vi khuẩn.
Phòng Tiếp Nhận Mẫu, Khu Thay Đồ và Xử Lý Chất Thải

Khu tiếp nhận mẫu có quầy lấy máu tĩnh mạch và mao mạch với ghế bệnh nhân có tay vịn, đèn chiếu tĩnh mạch (vein finder) và hệ thống in nhãn barcode mẫu tự động. Tube mẫu sau khi lấy được quét mã vạch vào LIS và chuyển đến khoa bằng hệ thống ống khí nén (pneumatic tube) — giảm thời gian vận chuyển mẫu từ 15–20 phút xuống còn 2–3 phút. Khu xử lý chất thải lây nhiễm đặt cuối khoa với autoclave xử lý chất thải, thùng chứa chất thải sắc nhọn (sharps container) và túi đựng rác y tế phân màu theo Thông tư 20/2021/TT-BYT. Lý Sơn Sa Kỳ Lab cũng đã hoàn thiện thiết kế cho khoa xét nghiệm bệnh viện Vân An, phòng xét nghiệm bệnh viện Thái Hòa và nhiều bệnh viện tư nhân khác trên toàn quốc.
Bạn đang lên kế hoạch xây dựng hoặc nâng cấp phòng xét nghiệm bệnh vi���n? Lý Sơn Sa Kỳ Lab tư vấn thiết kế đạt chuẩn QĐ 35/2005/QĐ-BYT và ISO 15189, từ bố cục luồng mẫu đến nội thất inox và thiết bị xét nghiệm. Liên hệ để nhận báo giá và xem danh mục nội thất phòng thí nghiệm y tế và bệnh viện.



Bài viết liên quan: