Thiết Kế Phòng Thí Nghiệm Công Ty Xăng Dầu Petrolimex

Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex) là doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu lớn nhất Việt Nam, chiếm khoảng 50% thị phần phân phối nhiên liệu trong nước. Để kiểm soát chất lượng từng lô xăng dầu nhập khẩu và sản xuất — đảm bảo đáp ứng QCVN 1:2015/BKHCN (xăng không chì), QCVN 52:2013/BGTVT (nhiên liệu hàng không) và các quy chuẩn quốc gia tương ứng — Petrolimex vận hành mạng lưới phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng tại các kho đầu mối và tổng kho xăng dầu. Phòng thí nghiệm xăng dầu không chỉ kiểm tra sản phẩm đầu ra mà còn phân tích thành phần nhiên liệu, tính chất lưu biến (rheology) của nhựa đường, hàm lượng kim loại trong dầu nhờn và xác minh nguồn gốc nhiên liệu khi có tranh chấp thương mại. Lý Sơn Sa Kỳ Lab đã thiết kế phòng thí nghiệm xăng dầu toàn diện cho Petrolimex với nhiều phòng chức năng chuyên biệt, từ phòng hóa nghiệm chính đến phòng sắc ký khí, phòng asphalt, phòng ICP/AAS và toàn bộ khu hỗ trợ.
Mặt Bằng CAD và Phối Cảnh 3D Phòng Lab Xăng Dầu

Mặt bằng CAD phòng thí nghiệm Petrolimex thể hiện bố cục đa phòng chức năng với luồng làm việc tối ưu: mẫu xăng dầu vào từ cửa tiếp nhận, đi qua phòng cân và pha mẫu chuẩn, phân tán vào các phòng phân tích chuyên biệt (sắc ký khí, ICP/AAS, asphalt, D1319) rồi mẫu dụng cụ bẩn đi về phòng rửa — khu xử lý chất thải dung môi đặt cuối luồng. Hệ thống thông gió thiết kế với mạng lưới ống thải riêng cho từng phòng — phòng sắc ký khí dùng khí mang helium và hydrogen đòi hỏi thải khí thừa theo ống dẫn riêng; phòng asphalt và phòng nung cần quạt công nghiệp hút khói dầu và khói nung mạnh hơn phòng hóa lý thông thường.

Phối cảnh 3D tổng thể phòng lab cho thấy hệ thống bàn áp tường hai dãy chạy dọc theo cả hai tường dài với khoảng thông giữa rộng 2,4 m để di chuyển thoải mái khi mang mẫu dầu thùng 200 L hoặc thiết bị kiểm tra lớn. Bàn áp tường cao 850 mm mặt phenolic HPL chịu hydrocarbon, với tủ kín phía dưới lưu hóa chất và bộ test kit. Hệ thống tủ hút hóa chất 1.200 mm đặt dọc tường cuối phòng chính — xử lý hơi dung môi n-hexane, toluene, xylene dùng trong phương pháp ASTM D3606, D2622 và các phép phân tích hữu cơ khác.
Phòng Hóa Nghiệm Chính — Phân Tích Đặc Tính Lý Hóa Xăng Dầu

Phòng hóa nghiệm chính là khu thực hiện đa số phép thử thường quy cho xăng và dầu diesel: điểm chớp cháy cốc kín Pensky-Martens (ASTM D93), cất phân đoạn ASTM D86 (điểm đầu, 10%, 50%, 90%, điểm cuối), độ nhớt động học ASTM D445 ở 40°C và 100°C, khối lượng riêng ASTM D1298 và D4052, áp suất hơi Reid RVP (ASTM D323/D5190), hàm lượng lưu huỳnh (ASTM D4294 — XRF), và hàm lượng nước theo Karl Fischer (ASTM D6304). Toàn bộ thiết bị phân tích thường quy này đặt tại bàn áp tường trung tâm với đủ nguồn điện 3 pha, nước làm mát và nối đất chống tĩnh điện — đặc biệt quan trọng khi làm việc với nhiên liệu dễ cháy trong môi trường phòng lab có thể tích tụ hơi hydrocarbon.

Bàn trung tâm đảo phòng hóa nghiệm chính tích hợp bồn rửa trung tâm với vòi nước nóng (cần thiết khi rửa bể dầu nhớt sau thử nghiệm độ nhớt), nguồn điện hai phía và kệ giữa lưu hóa chất và dụng cụ thủy tinh thường dùng. Bề mặt bàn phenolic HPL được chọn vì khả năng chịu hydrocarbon no và thơm tốt hơn ceramic hoặc epoxy resin — xăng và dung môi dầu mỏ thường làm phồng rộp bề mặt epoxy sau thời gian dài tiếp xúc. Khu kiểm tra nhiệt độ đông đặc (ASTM D97 pour point) và điểm đục (ASTM D2500 cloud point) đặt gần khu làm lạnh, có tủ làm lạnh -40°C để thử nghiệm nhiên liệu diesel mùa đông và dầu máy bay Jet-A.
Phòng Sắc Ký Khí và Phòng ICP/AAS Phân Tích Kim Loại

Phòng sắc ký khí (GC room) đặt hệ thống GC-FID và GC-MS phân tích thành phần hydrocarbon chi tiết của xăng: ASTM D6729/D6733 (PIANO analysis — Paraffin, Isoparaffin, Aromatic, Naphthene, Olefin), hàm lượng benzene ASTM D3606, hàm lượng ethanol ASTM D5599 trong xăng E5/E10, và xác định hợp chất lưu huỳnh đặc hiệu (ASTM D5623 — GC-SCD). Phòng GC thiết kế kiểm soát nhiệt độ 22 ± 1°C vì nhiệt độ ảnh hưởng đến thời gian lưu (retention time) và hiệu năng cột tách. Hệ thống khí mang (helium 99,999%) và khí đốt FID (hydrogen + air) cấp từ bình khí ngoài tường dẫn ống inox có van giảm áp thứ cấp ngay tại thiết bị. Phòng sắc ký khí không lưu bình khí hydro trong phòng — là yêu cầu bắt buộc theo OSHA do nguy cơ cháy nổ.

Phòng ICP/AAS phân tích hàm lượng kim loại trong dầu nhờn đã qua sử dụng (used oil analysis) và xác định tạp chất kim loại trong nhiên liệu. Các kim loại cần phân tích theo ASTM D5185 (ICP-AES) gồm: Fe, Cu, Al, Cr, Pb, Ni, V, Na, Mg, Ca, Zn — phản ánh mức độ mài mòn động cơ (wear metals), chất phụ gia dầu nhờn (additive metals) và chất ô nhiễm (contaminant metals). Dầu nhờn trước phân tích ICP cần pha loãng trong dung môi hữu cơ (xylene, kerosene) và qua bước phá mẫu acid (HNO₃ + H₂O₂ trong microwave) cho một số kim loại khó phân tán. Phòng ICP/AAS thiết kế thông gió mạnh 12–15 lần/giờ để xử lý hơi axit và hơi dung môi từ quá trình phá mẫu và hệ thống phun sương (nebulizer) của máy ICP. Bàn đặt máy ICP chịu tải 200–300 kg có nối đất riêng và nguồn điện áp ổn định UPS.
Phòng Asphalt và Phòng Nhựa Đường Nhiệt Lượng

Phòng asphalt (bitumen testing room) kiểm tra các tính chất lưu biến của nhựa đường dùng trong xây dựng đường bộ và thấm mái: độ kim lún (penetration — ASTM D5 ở 25°C/100 g/5 s), điểm hóa mềm vòng và bi (Ring & Ball softening point — ASTM D36), độ giãn dài kéo (ductility — ASTM D113 ở 25°C), khối lượng riêng (ASTM D70), độ nhớt Brookfield ở 135°C và 165°C (ASTM D4402), và tổn thất khối lượng sau nung RTFOT (ASTM D2872). Các thiết bị thử nghiệm asphalt sinh nhiệt cao và khói dầu đậm — phòng asphalt có hệ thống hút mùi công suất lớn và bàn thép không gỉ chịu nhiệt độ từ thiết bị đun nóng nhựa đường lên 160–180°C. Sàn phòng asphalt lót tấm thép chịu nhiệt chống trơn trượt khi nhựa đường nóng tràn xuống sàn.

Phòng nhựa nhiệt lượng (calorimetry room) đặt máy đo nhiệt trị (bomb calorimeter — ASTM D240) xác định năng lượng đốt cháy của nhiên liệu rắn và lỏng, và máy phân tích nhiệt DSC (Differential Scanning Calorimetry) khảo sát tính chất nhiệt học của nhựa đường polymer (PMB — Polymer Modified Bitumen). Phòng này còn chứa thiết bị thử phương pháp ASTM D1319 — sắc ký cột huỳnh quang xác định hàm lượng aromatic, olefin và no trong xăng — phương pháp cần thao tác trong bóng tối (UV lamp 365 nm) nên thiết kế có rèm che và hộp quan sát tối. Kết hợp phòng D1319 và phòng nhiệt lượng trong cùng một khu giảm nhu cầu đi lại mang mẫu nóng qua các hành lang.
Phòng Hỗ Trợ: Nung, Sấy, Rửa và Kho Hóa Chất

Khu phòng hỗ trợ của phòng lab xăng dầu Petrolimex bao gồm bốn phòng chức năng độc lập:
Phòng nung: Đặt lò nung muffle furnace 1.100°C cho phép ASTM D482 (tro sulfated của xăng và dầu nhờn) và ASTM D3174 (tro của than). Lò nung sinh nhiệt lớn và khói nhiệt — phòng nung thiết kế thông khí cao sát trần với quạt hút công suất 500–800 m³/h, bàn inox chịu nhiệt bố trí đủ khoảng cách an toàn 600 mm quanh lò. Nguồn điện lò nung 3 pha 32A cần cáp chịu nhiệt và aptomat riêng.
Phòng sấy: Tủ sấy tuần hoàn không khí 300°C cho sấy dụng cụ thủy tinh và sấy mẫu trước phân tích khối lượng (gravimetric analysis). Phòng sấy đặt tủ sấy và lò nung nhỏ (muffle furnace 600°C) riêng biệt với phòng nung lớn để tránh quá tải nhiệt trong một phòng.
Phòng rửa: Hai bồn rửa PP inox đôi với vòi nước nóng-lạnh và máy rửa dụng cụ thủy tinh (laboratory dishwasher) rửa bình cất, bình định mức và dụng cụ thủy tinh tiếp xúc dầu nhờn và bitumen. Hệ thống thoát nước phòng rửa có bẫy dầu (grease trap) trước khi đổ vào hệ thống thoát nước nhà máy.
Kho hóa chất: Tủ đựng hóa chất phân khu riêng cho dung môi dễ cháy (hexane, toluene, xylene, petroleum ether), acid ăn mòn (HNO₃, HCl, H₂SO₄) và hóa chất khác. Kho hóa chất phòng lab xăng dầu đặc biệt cần hệ thống phát hiện khí hydrocarbon và báo cháy liên động với van khẩn cấp ngắt điện phòng kho.
Phòng Cân, Pha Mẫu Chuẩn và Kho Lưu Mẫu

Phòng cân và pha mẫu chuẩn là khu vực sạch nhất trong phòng lab xăng dầu — không có nguồn nhiệt, không có hóa chất bay hơi và nhiệt độ kiểm soát 22 ± 1°C để đảm bảo cân phân tích 5 số lẻ (0,00001 g) hoạt động chính xác. Bàn cân chống rung inox đặt cân phân tích và cân kỹ thuật dùng pha dung dịch chuẩn hydrocarbon, dung dịch chuẩn kim loại (multi-element calibration standards cho ICP) và dung dịch chuẩn lưu huỳnh. Kho lưu mẫu (sample retention room) kề bên lưu mẫu nhiên liệu theo từng lô nhập với kệ thép inox 4 tầng — đảm bảo truy xuất được mẫu đối chiếu trong vòng 6–12 tháng khi có tranh chấp chất lượng với nhà cung cấp hoặc cơ quan quản lý. Toàn bộ hệ thống được Lý Sơn Sa Kỳ Lab thiết kế đồng bộ từ khâu bố cục đến vật liệu nội thất, tương tự như các dự án phòng lab hóa chất khác như phòng thí nghiệm nhà máy xi măng và phòng thí nghiệm hóa lý đa ngành.
Bạn đang cần thiết kế phòng thí nghiệm kiểm tra chất lượng xăng dầu, dầu nhờn hay nhựa đường? Lý Sơn Sa Kỳ Lab tư vấn bố cục đa phòng chức năng theo chuẩn ASTM, thiết bị chuyên ngành và nội thất chịu hydrocarbon dung môi. Liên hệ ngay hoặc xem danh mục nội thất phòng thí nghiệm cho ngành dầu khí và hóa chất.



Bài viết liên quan: