Thiết Kế Nội Thất Phòng Thí Nghiệm Công Ty Maxihub – Lab Kiểm Tra Dầu Nhớt
Maxihub là doanh nghiệp đầu tư Đài Loan chuyên phối trộn dầu nhớt (lubricant blending), lưu trữ và phân phối hóa chất công nghiệp tại Khu Công nghiệp Ông Kèo, xã Phước Khánh, huyện Nhơn Trạch, tỉnh Đồng Nai. Phòng thí nghiệm QC dầu nhớt là khâu kiểm soát chất lượng trước xuất hàng — đảm bảo từng lô dầu nhớt thành phẩm (engine oil, gear oil, hydraulic oil, industrial grease) đạt đúng đặc tính kỹ thuật (specification) đã cam kết với khách hàng theo tiêu chuẩn ASTM, SAE và OEM (API GL-4, API SN, ACEA A3/B4). Kiểm tra dầu nhớt đặc thù ở chỗ: phần lớn phép thử yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác (độ nhớt tại 40°C và 100°C); nhiều hóa chất và dầu gốc dễ cháy; sản phẩm dầu nhớt chứa phụ gia (additive package) có thể độc hại khi hít phải hơi — cần tủ hút và kiểm soát thông gió. Lý Sơn Sa Kỳ Lab thiết kế và thi công nội thất phòng thí nghiệm kiểm tra dầu nhớt Maxihub tại KCN Ông Kèo, Đồng Nai.

1. Phối Cảnh 3D & Mặt Bằng Phòng Thí Nghiệm Maxihub

Phối cảnh 3D phòng thí nghiệm Maxihub thể hiện bố trí nội thất chuyên nghiệp: bàn trung tâm (island bench) đặt giữa phòng bố trí thiết bị đo lường cần không gian thao tác rộng (máy đo độ nhớt, bể nhiệt ổn định nhiệt độ); bàn áp tường hai phía lắp theo chiều dài phòng — phía này đặt thiết bị kiểm tra điểm cháy, điểm chớp, phía kia đặt thiết bị phân tích hóa học (chuẩn độ TBN/TAN, Karl Fischer). Tủ hút và tủ hóa chất bố trí sát tường cuối có ống thải ra ngoài. Mặt bằng phòng thí nghiệm dầu nhớt cần không gian 40–60m² tối thiểu — đủ chỗ cho bể nhớt viscosity bath (chiếm 600×600mm), thiết bị flash point (chiếm 400×500mm), máy đo density (300×300mm) và bàn chuẩn bị mẫu dầu.
Thiết kế phòng lab dầu nhớt phải tính đến rủi ro cháy nổ: dầu gốc (base oil — SN 150, SN 500) có điểm chớp cháy 170–220°C; phụ gia (additive) như amine, phosphate ester, sulphonate có điểm chớp thấp hơn 100°C — hơi phụ gia bay hơi tích lũy trong phòng kín có thể bắt lửa. Hệ thống thông gió phòng lab dầu nhớt: 15–20 lần thay khí/giờ; cảm biến LEL (Lower Explosive Limit) đặt gần tủ hóa chất và khu bồn nhớt — cảnh báo và tự động tắt điện khi nồng độ hơi dễ cháy >10% LEL. Ổ cắm điện và công tắc trong phòng lab dầu nhớt đạt tiêu chuẩn ATEX Zone 2 (không gây tia lửa) — theo QCVN 01:2012/BCT an toàn hóa chất dễ cháy nổ. Tham khảo thiết kế phòng lab dầu nhớt chi tiết hơn tại phòng thí nghiệm nhà máy dầu nhớt.
2. Bàn Thí Nghiệm Trung Tâm – Khu Đo Nhớt & Phân Tích

Bàn thí nghiệm trung tâm Maxihub: mặt phenolic HPL 25mm đen — dày hơn 18mm tiêu chuẩn vì tải trọng bể nhớt 40–50kg và thiết bị đo điểm chớp cháy nặng; chịu dầu khoáng, phụ gia lưu huỳnh hóa và dung môi petroleum ether dùng trong làm sạch mẫu. Mỗi vị trí làm việc có: 2 ổ cắm điện 3 chấu 16A (thiết bị nhiệt cao); 1 ổ cắm đơn 5A cho thiết bị nhẹ; van không khí nén (compressed air) để thổi sạch ống mao quản sau đo nhớt. Bồn rửa inox SUS316 âm bàn với vòi nước nóng 60°C — dầu nhớt đặc không tan nước lạnh, cần nước nóng và dung dịch tẩy rửa kiềm để rửa sạch bể nhớt và dụng cụ. Gờ chặn bàn (bench lip) 25mm ngăn dầu đổ xuống sàn — dầu trên sàn tạo nguy cơ trượt ngã.
Thiết bị kiểm tra độ nhớt động học (kinematic viscosity): bộ ống mao quản Ubbelohde hoặc Cannon-Fenske (ASTM D445, ISO 3104) trong bể nhiệt ổn định nhiệt độ (viscosity bath — PolyScience hoặc Julabo, ±0,01°C tại 40°C và 100°C); máy đo độ nhớt động lực (dynamic viscosity — Brookfield viscometer LVT hoặc RV cho dầu nhớt đặc và grease ở nhiệt độ thấp -10°C đến -40°C, ASTM D2983 Brookfield). Chỉ số nhớt (Viscosity Index — VI) tính từ kết quả đo tại 40°C và 100°C theo ASTM D2270/ISO 2909 — VI cao (>120: Full Synthetic) là tiêu chí quan trọng nhất của dầu nhớt cao cấp. Máy đo tỷ trọng kỹ thuật số (digital density meter — Anton Paar DMA 35 hoặc 500) đặt cạnh bàn — đo nhanh API gravity và density của dầu gốc và thành phẩm theo ASTM D4052.
3. Bàn Áp Tường & Kiểm Tra Điểm Chớp Cháy Dầu Nhớt

Dãy bàn áp tường phòng thí nghiệm Maxihub bố trí khu kiểm tra điểm chớp cháy (flash point) và điểm bắt cháy (fire point) — thử nghiệm an toàn cháy nổ quan trọng nhất của dầu nhớt. Thiết bị: máy đo flash point Cleveland Open Cup (COC — ASTM D92) cho dầu nhớt điểm chớp >79°C (engine oil, gear oil); máy đo flash point Pensky-Martens Closed Cup (PMCC — ASTM D93, ISO 2719) cho dầu thủy lực điểm chớp thấp hơn; máy đo điểm chảy Pour Point (ASTM D97 — đun nóng đến chảy lỏng rồi làm lạnh từng bậc 3°C, kiểm tra thời điểm dầu không chảy — quan trọng với dầu ở vùng khí hậu lạnh). Khu thử nghiệm flash point cần thông gió cục bộ (local exhaust) phía trên máy COC — ngọn lửa nhỏ và hơi dầu thoát ra khi nhiệt độ tiếp cận flash point.
Phân tích hóa học dầu nhớt tại bàn áp tường: Tổng Số Kiềm (Total Base Number — TBN, ASTM D2896 bằng phép chuẩn độ HClO₄/perchloric acid — acid nguy hiểm, phải làm trong tủ hút); Tổng Số Axit (Total Acid Number — TAN, ASTM D664 chuẩn độ KOH); hàm lượng nước (Karl Fischer titration — ASTM D1744: dầu mới <200ppm, dầu đã dùng >1.000ppm là dấu hiệu xâm nhập nước). Máy chuẩn độ tự động Karl Fischer (Metrohm 899 Coulometer hoặc 870 KF Titrino Plus) đặt trên bàn áp tường — thuốc thử Karl Fischer chứa SO₂ và pyridine, độc và mùi khó chịu: phải dùng ống thải kín (closed bottle) hoặc thực hiện trong tủ hút. Bàn áp tường phenolic HPL 25mm chịu dầu khoáng, phụ gia hữu cơ và nhiệt độ thiết bị tỏa nhiệt cao trong kiểm tra dầu nhớt.
4. Tủ Hút Hóa Chất & Tủ Hút Khí Độc Maxihub

Tủ hút hóa chất (chemical storage fume hood cabinet) Maxihub — kết hợp tủ lưu trữ hóa chất bên dưới với buồng tủ hút bên trên: lưu trữ: H₂SO₄, perchloric acid (chuẩn độ TBN), petroleum ether (dung môi chiết), toluene, chloroform (phân tích một số phụ gia) — tất cả trong ngăn thông gió liên tục thoát ra ngoài. Hóa chất dầu nhớt phân loại GHS: dầu gốc paraffinic — Skin Irrit. 2, Asp. Tox. 1; phụ gia zinc dialkyldithiophosphate (ZDDP) — Aquatic Chronic 2; perchloric acid (TBN titration) — Ox. Liq. 1, Acute Tox. 3. Biển cảnh báo GHS dán trên từng ngăn tủ. Lưu trữ chất oxy hóa (perchloric acid) tách biệt hoàn toàn với chất hữu cơ dễ cháy (petroleum ether, toluene) — không bao giờ để chung một ngăn theo NFPA 400.
Tủ hút khí độc 1.500mm inox SUS430 nội thất epoxy đặt cạnh tủ hóa chất — khoảng cách di chuyển hóa chất từ tủ lưu trữ vào tủ hút tối thiểu. Thực hiện trong tủ hút: phân hủy mẫu dầu bằng axit (HNO₃/H₂SO₄) trước khi phân tích kim loại nặng (Zn, Ba, Ca, Mg, P từ additive package — ICP-OES); thử nghiệm TBN chuẩn độ perchloric acid; pha chế thuốc thử Karl Fischer. Mặt bằng tủ hút (working area floor) lát ceramic chịu axit không trơn — trong trường hợp hóa chất đổ trên sàn tủ hút không gây trơn ngã và không phản ứng ăn mòn. Tủ hút khí độc inox SUS430 chống ăn mòn perchloric acid, phụ gia lưu huỳnh và petroleum ether trong kiểm tra dầu nhớt.
5. Hoàn Thiện Nội Thất Phòng Thí Nghiệm Dầu Nhớt Maxihub

Hoàn thiện phòng thí nghiệm dầu nhớt Maxihub: sàn epoxy dày 3mm chịu dầu khoáng và dung môi; caved base chân tường — dầu đổ không đọng góc, dễ vệ sinh bằng lau mop kiềm. Tường sơn epoxy trắng bóng; trần thạch cao chịu ẩm phẳng — không ô trần (concealed ceiling) đảm bảo thông gió đều toàn phòng. Điều hòa inverter công suất lớn (bể nhớt và thiết bị tỏa nhiệt cao): 24.000 BTU/h cho phòng 40m² chứa thiết bị nhiệt; nhiệt độ duy trì 22–25°C đảm bảo độ nhớt kiểm tra ổn định. Chiếu sáng LED panel 750 lux mặt bàn — đủ sáng đọc vạch chia ống mao quản trong bể nhớt và quan sát màu sắc dầu theo thang ASTM D1500 (Lovibond comparator). Biển GHS tại cửa vào phòng, thiết bị cứu hỏa CO₂ 5kg và cát khô (dry sand) tại lối ra vào — cát dập tắt đám cháy dầu nhanh hơn nước hoặc bình bột. Phòng thí nghiệm dầu nhớt Maxihub hoàn thiện đảm bảo kiểm soát chất lượng từng lô dầu nhớt xuất xưởng đạt đúng spec kỹ thuật theo yêu cầu API, SAE và khách hàng OEM.
Tư Vấn Thiết Kế Nội Thất Phòng Thí Nghiệm Dầu Nhớt
Lý Sơn Sa Kỳ Lab chuyên thiết kế và thi công nội thất phòng thí nghiệm kiểm tra dầu nhớt, dầu công nghiệp và hóa chất — bàn phenolic HPL 25mm chịu dầu và nhiệt, bể nhớt viscosity bath, tủ hút nội thất epoxy, tủ hóa chất thông gió phân loại GHS và nội thất phòng thí nghiệm đồng bộ an toàn ATEX cháy nổ. Liên hệ để được tư vấn và báo giá.
Hotline: 0934 517 576 (Mr. Luận) | 0931 458 247 (Mr. Thịnh)
Email: lysonsakylab@gmail.com



Bài viết liên quan: