Khi trao đổi quạt hút chịu hóa chất, cần cung cấp môi trường sử dụng và yêu cầu đường ống. Hình và khoảng công suất bên dưới là cơ sở tìm cấu hình cần báo giá.
Quạt ly tâm hút hóa chất ăn mòn, nhiều mức công suất
Là loại quạt ly tâm áp lực cao, chịu ăn mòn hóa chất, dùng trong hệ thống hút phù hợp — thường được sử dụng để hút hơi hóa chất, hút khí thải hoặc hút bụi.
Chịu được acid, base, muối
Quạt chuyên dụng chịu acid, base và muối, sử dụng trong các nhà máy hóa chất, phòng thí nghiệm và cơ sở y tế. Vận hành êm, lưu lượng khí lớn.
Bảy cỡ quạt, từ 6C đến 16C
Bảng kích thước trong ảnh thông số liệt kê bảy cỡ: 6C, 7C, 8C, 10C, 12C, 14C, 16C. Mỗi cỡ ghi đủ đường kính miệng vào và miệng ra, kích thước thân, chiều cao, chiều dài và kích thước bệ máy.
Cả hai ảnh đều đánh dấu mũi tên đỏ vào cỡ 8C, nên đây là cỡ được giới thiệu chính.
Cỡ 8C — cỡ được đánh dấu
Miệng vào Φ700, miệng ra Φ800. Cùng một vỏ quạt 8C nhưng lắp động cơ khác nhau thì ra 11 cấu hình:
- Nhỏ nhất — 2,2 kW, 710 v/ph: lưu lượng 7749 – 14368 m³/h, cột áp 485 – 356 Pa.
- Được đánh dấu mũi tên — 22 kW, 1600 v/ph: lưu lượng 17463 – 32380 m³/h, cột áp 2478 – 1816 Pa.
Lưu ý cách đọc: mỗi cấu hình cho một dải lưu lượng và cột áp, không phải một điểm — lưu lượng càng lớn thì cột áp càng giảm, đó là đặc tính của quạt ly tâm. Bảng đầy đủ của cả bảy cỡ nằm trong hai ảnh thông số bên dưới.
Dải 2 – 30 kW nghĩa là gì
Phần chữ của công suất 2 – 30 kW. Đó là dải của cả dòng bảy cỡ, không phải thông số của một quạt. Bảng hiệu năng trong ảnh trải từ 1,5 kW ở cỡ 6C đến 22 kW ở cỡ 8C; các cỡ 10C trở lên không hiện trong ảnh.
Hai thứ vẫn chưa có
- Vật liệu từng bộ phận — cả phần chữ lẫn hai ảnh thông số đều không nêu.
- Điều kiện tương thích hóa chất — không có nồng độ, nhiệt độ hay danh sách hóa chất cụ thể.
Hai mục này phải xác nhận theo từng cỡ trước khi chọn quạt, không suy ra từ các trang quạt khác.
Đối chiếu với các quạt khác
Ba trang còn lại trong cụm đều là quạt cỡ nhỏ hơn hẳn, dùng cho một tủ hút hoặc một tuyến ống:
- Quạt hút hóa chất phòng thí nghiệm — hướng trục lắp trong ống, 0,128 kW, chỉ 4,9 kg. Trang chủ lực của cụm.
- Quạt hút chịu axit — ly tâm hai cỡ 370W và 1100W, đầu ống Ø200.
- Quạt ly tâm MPCF — trang tra cứu mã model của dòng quạt ly tâm nhựa.
Khoảng cách là rất lớn: quạt 1100W ở trang kia cho khoảng 4260 m³/h, còn cỡ 8C ở đây bắt đầu từ 7749 m³/h và lên tới 32380 m³/h. Đây là hai lớp thiết bị khác nhau.
Hình ảnh và bảng thông số
Phần dưới gồm ảnh lắp đặt thực tế và hai ảnh thông số: bảng kích thước 7 cỡ, và bảng hiệu năng lưu lượng – cột áp.





Hotline: 0906 234 204 | 0931 458 247
Email: info@lysonsakylab.vn